kingdom of thailand

kingdom of thailand

The Kingdom of Thailand is known for its beautiful temples and palaces.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vương quốc Thái Lan: "kingdom of Thailand" tên gọi chính thức của quốc gia Thái Lan, một quốc gia nằmkhu vực Đông Nam Á, trải dài về phía nam dọc theo eo đất Kra đến bán đảo Lai. Đây tên gọi thể chế, trang trọng, thường được dùng trong các văn bản ngoại giao, lịch sử hoặc chính trị.

dụ sử dụng
  • (Vương quốc Thái Lan nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú những bãi biển đẹp.)
  • (Tên chính thức của Thái Lan Vương quốc Thái Lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Kingdom of Thailand" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như hiệp ước, tuyên bố quốc tế, hoặc khi nhấn mạnh chế độ quân chủ lập hiến của quốc gia này.

    • The Kingdom of Thailand maintains diplomatic relations with over 180 countries. (Vương quốc Thái Lan duy trì quan hệ ngoại giao với hơn 180 quốc gia.)
  • "former Siam": "kingdom of Thailand" từng được gọi là Vương quốc Xiêm (Siam) trước năm 1939 một thời gian ngắn sau đó.

    • The Kingdom of Thailand was formerly known as Siam until 1939. (Vương quốc Thái Lan từng được gọi là Xiêm cho đến năm 1939.)
Biến thể từ gần giống
  • Thailand (danh từ riêng): tên gọi thông dụng, ngắn gọn của quốc gia này.

    • I visited Thailand last summer. (Tôi đã đến thăm Thái Lan vào mùa năm ngoái.)
  • Siamese (tính từ): thuộc về Xiêm, thường dùng trong lịch sử hoặc văn hóa.

    • Siamese cats are originally from Thailand. (Mèo Xiêm nguồn gốc từ Thái Lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Thailand: tên gọi phổ biến, không trang trọng bằng "Kingdom of Thailand".
  • Siam: tên , dùng trong ngữ cảnh lịch sử.
Các cụm từ liên quan
  • Kingdom of Thailand government: chính phủ Vương quốc Thái Lan.
  • Kingdom of Thailand constitution: hiến pháp Vương quốc Thái Lan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "kingdom of Thailand". Tuy nhiên, có thể thấy cụm từ "Land of Smiles" thường được dùng để chỉ Thái Lan, nhưng không liên quan trực tiếp đến tên gọi chính thức.